CHCNavMới 100%Sẵn hàng

Máy GNSS RTK CHCNAV i89

SKU: may-gnss-rtk-chcnav-i89Bảo hành 12 tháng

Giá: Liên hệ— gọi trực tiếp để nhận giá tốt hôm nay

Máy đo RTK CHCNAV i89 có 1408 kênh theo dõi các chòm sao và tần số đầy đủ, được tích hợp công nghệ iStar CHCNAV hoạt động hiệu quả

Thông số nổi bậtCHCNav
Số kênh
1408 kênh
RTK
H: 8 mm + 1 ppm RMS V: 15 mm + 1 ppm RMS
Tĩnh chính xác
H: 2.5 mm + 0.1 ppm RMS V: 3.5 mm + 0.4 ppm RMS
Bù nghiêng
0-60°
Tiêu chuẩn bảo vệ
IP68(6) (according to IEC 60529)
Trọng lượng
750 g
Bảo hành 12 thángchính hãng, áp dụng máy mới 100%
Kiểm nghiệm trước giaobàn giao kèm phiếu kiểm tra
Hỗ trợ tại Thanh Hoákỹ thuật đến tận công trình
SKU: may-gnss-rtk-chcnav-i89 Category:
Hiệu suất GNSS
Số kênh1408 kênh
GPSL1C/A, L2C, L2P(Y), L5
GLONASSL1, L2, L3*
GalileoE1, E5a, E5b, E6*
BeidouB1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b
QZSSL1C/A, L1C, L2C, L5, L6*
NavICL5*
PPPB2b-PPP
SBASEGNOS (L1, L5); Độ chính xác GNSS
RTKH: 8 mm + 1 ppm RMS V: 15 mm + 1 ppm RMS
PPKH: 3 mm + 1 ppm RMS V: 5 mm + 1 ppm RMS
PPP
H10cm
V20cm
Tĩnh chính xácH: 2.5 mm + 0.1 ppm RMS V: 3.5 mm + 0.4 ppm RMS
Tĩnh và tĩnh nhanhH: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS V: 5 mm + 0.5 ppm RMS
GNSS sai phân
H0.4 m RMS
V0.8 m RMS
Tự động
H:1.5 m RMSV: 2.5 m RMS
Bố trí hình ảnhH: 8 mm + 1 ppm RMS V: 15 mm + 1 ppm RMS
Khảo sát hình ảnhTypical 2~4 cm, range 2~15 m
Tần suất định vị1 Hz, 5 Hz and 10 Hz
Thời gian fixCold start: < 45 s, Hot start: < 10 s Signal re-acquisition: < 1 s
Tần số IMU200 Hz, AUTO-IMU
Bù nghiêng0-60°
Độ chính xác bù nghiêng IMUAdditional horizontal pole-tilt uncertainty typically less than 8 mm + 0.7 mm/° tilt; Môi trường
Nhiệt độOperating: -40°C to +65°C (-40°F to +149°F) Storage: -40°C to +85°C (-40°F to +185°F)
Độ ẩm100% không ngưng tụ
Tiêu chuẩn bảo vệIP68(6) (according to IEC 60529)
Chống sốc2m
Chống nướcChống nước xâm nhập trong môi trường khó khăn; Điện
Công suất tiêu thụ2.2 W
Sạc nhanh18 W QC. đầy trong 3 giờ
Thời gian làm việcUHF/ 4G RTK Rover không camera: tới 16.5 h Visual Stakeout/Visual Survey: tới 9.5 h UHF RTK Base: tới 10 h Static: tới 22 h
Nguồn ngoài5 V / 2 A; Phần cứng
Kích thướcΦ133 mm x 87 mm (Φ 5.24 in × 3.43 in)
Trọng lượng750 g
Tấm đèn trước4 đèn, 2 nút vật lý
Cảm biến nghiêngTự động bù nghiêng; Camera
Phân giải2 MP & 5 MP
Trường nhìn75°
Tốc độ khung hình25 fps
Nhóm ảnhMethod: video photogrammetry. Rate: typically 2 Hz, up to 25 Hz. Max. capture time: 60s with an image group size of appr. 60 MB
Đặc trưngLandStar™software,support Visual Navigation, Visual Stakeout, Visual Survey, 3D Modeling(8); Kết nối
Mạng không dâyNFC
Wifi802.11 b/g/n/ac, 5.8 GHz & 2.4 GHz, access point mode
Bluetoothv4.2, backward compatible
Cổng1 x USB Type-C port (external update) 1 x UHF antenna port (TNC female
Anten UHFStandard internal Tx/Rx: 410 - 470 MHz Transmit Power: 0.5 W, 1 W Protocol: CHC, Transparent, TT450, Satel Link rate: 9 600 bps to 19 200 bps Range: Typical 3 km, up to 8 km with optimal conditions
Định dạng dữ liệuRTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR input / output HCN, HRC, RINEX 2.11, 3.02 NMEA 0183 output NTRIP Client, NTRIP Caster
Lưu trữ8 GB high-speed memory; Tương thích với luật và quy định
Tiêu chuẩn quốc tếNGS Antenna Calibration, IEC 62133-2:2017+A1, IEC 62368- 1:2014, UN Manual Section 38.3
Phần mềmLandstar

Cần tư vấn kỹ thuật trước khi chọn máy?

Kỹ thuật viên trực máy 7:30–20:30 — tư vấn cấu hình theo đúng loại công việc đo của bạn, không qua sale.

Hotline kỹ thuật 0973.723.598
Gọi 0975.993.158 Chat Zalo Nhận báo giá