| Theo dõi GNSS | |
|---|---|
| Số kênh | 448 kênh theo dõi phổ quát được cấp bằng sáng chế. |
| [Tín hiệu vệ tinh] GPS | L1 C/A, L1P, L2P, L2C, L5 |
| GLONASS | L1 C/A, L2P, L2C/A, L3 |
| Galileo | E1, E5a, E5b, E5 AltBOC, E6 |
| BeiDou/BDS | B1, B1C, B2, B2a, B2b, B3 |
| IRNSS | L5 |
| SBAS | L1, L5 |
| QZSS | L1C/A, L1 C/B, L2C, L5 |
| Bù nghiêng | Bù nghiêng thế hệ mới không cần hiệu chỉnh |
| Độ ổn định của tín hiệu | Giám sát nhiễu giúp tín hiệu ổn định hơn |
| [Hiệu suất định vị] Tĩnh | H: 3 mm + 0.1 ppm V: 3.5 mm + 0.4 ppm |
| Tĩnh/tĩnh nhanh | H: 3 mm + 0.5 ppm V: 5 mm + 0.8 ppm |
| RTK | H: 5 mm + 0.5 ppm V: 10 mm + 0.8 ppm |
| Đo nghiêng | Đo nghiêng RTK + 5 mm + 0,5 mm / ° Bù nghiêng lên đến 60° |
| Radio | UHF 403-473 MHz Tần số 902-928 MHz Công suất phát tối đa: 1 W |
| Mạng | Tích hợp modem di động 4G/LTE |
| Phạm vi | Phạm vi lên tới 300 m với tầm nhìn rõ ràng |
| Bluetooth | v5.3 BR/EDR và tầm xa năng lượng thấp |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ax 2,400 đến 2,500 GHz |
| Cổng | USB loại C để cấp nguồn và dữ liệu |
| [Định dạng dữ liệu và bộ nhớ] Định dạng đầu ra: RTCM 3.1, RTCM 3.2, NMEA | |
| Định dạng đầu vào | RTCM 2.x, RTCM 3.x, CMR, CMR+, TPS |
| Bộ nhớ trong | 20GB |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 10 Hz |
| [Thông số vật lý] Pin | Không thể tháo rời Pin Lithium-Ion |
| Thời gian hoạt động | 15 giờ – TĨNH (ghi dữ liệu 1 Hz) 7h – TRẠM CƠ SỞ RTK (1 W UHF/FH) 10.5 đến 13h – RTK ROVER (UHF/FH, liên kết nội bộ hoặc LongLink)*** |
| [Phần cứng] Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 13,9 x 13,9 x 9,7 cm (5,47 x 5,47 x 3,82 inch) | |
| Trọng lượng | 995 g (2,19 lb.) |
| Xếp hạng bụi/nước | IP67 |
| Chống rung | MIL-STD 810G |
| Chống va đập | Thả 2,0 m xuống bê tông. |
| Nhiệt độ hoạt động | 40°C đến 65°C (-40°F đến 149°F) |







SokkiaNgừng sản xuất
Máy GNSS RTK Sokkia GRX5
Giá: Liên hệ— gọi trực tiếp để nhận giá tốt hôm nay
MINH AN MAS cung cấp máy GNSS Sokkia GRX5 chính hãng, giá siêu tốt, cam kết bảo hành sản phẩm cho khách hàng khi mua sản phẩm.
Thông số nổi bậtSokkia
- RTK
- H: 5 mm + 0.5 ppm V: 10 mm + 0.8 ppm
- Tĩnh/tĩnh nhanh
- H: 3 mm + 0.5 ppm V: 5 mm + 0.8 ppm
- Nhiệt độ hoạt động
- 40°C đến 65°C (-40°F đến 149°F)
- Trọng lượng
- 995 g (2,19 lb.)
- Bộ nhớ trong
- 20GB
Máy chính hãngCO/CQ đầy đủ theo máy
Kiểm nghiệm trước giaobàn giao kèm phiếu kiểm tra
Hỗ trợ tại Thanh Hoákỹ thuật đến tận công trình
Cần tư vấn kỹ thuật trước khi chọn máy?
Kỹ thuật viên trực máy 7:30–20:30 — tư vấn cấu hình theo đúng loại công việc đo của bạn, không qua sale.
Hotline kỹ thuật
0973.723.598










