EFIXMới 100%Sẵn hàng

Máy GNSS RTK EFIX C8

SKU: may-gnss-rtk-efix-c8Bảo hành 12 tháng

Giá: Liên hệ— gọi trực tiếp để nhận giá tốt hôm nay

Máy GNSS RTK Efix C8 sở hữu 2 camera (camera kép) tương tự các dòng sản phẩm cao cấp đã có mặt trên thị trường: Hi-Target vRTK, Satlab Eyr

Thông số nổi bậtEFIX
Số kênh
1608 kênh
RTK
H: 8 mm + 1 ppm RMS
Đo tĩnh
H: 2,5mm + 0,5 ppm RMS
Trọng lượng
750g
Bộ nhớ
8GB tốc độ cao
Bảo hành 12 thángchính hãng, áp dụng máy mới 100%
Kiểm nghiệm trước giaobàn giao kèm phiếu kiểm tra
Hỗ trợ tại Thanh Hoákỹ thuật đến tận công trình
SKU: may-gnss-rtk-efix-c8 Category:
Hiệu suất GNSS
Số kênh1608 kênh
GPSL1C/A, L2C, L2P(Y), L5
GLONASSL1, L2, L3
GALILEOE1, E5A, E5B, E6*
BEIDOUB1l, B2l, B3l, B1c, B2a, B2b
QZSSL1, L2, L5, L6*
SBASL1, L2
PPPB2b-PPP; Độ chính xác GNSS
RTKH: 8 mm + 1 ppm RMS
V15 mm + 1 ppm RMS
Thời gian khởi đo<10s
Độ tin cậy99,9%
PPKH: 3 mm + 1 ppm RMS
V5 mm + 1 ppm RMS
Đo tĩnhH: 2,5mm + 0,5 ppm RMS
V5mm + 0,5ppm RMS
Code differentialH: 0.4 m RMS
V0.8 m RMS
AutonomousH: 1.5 m RMS
V2.5 m RMS
Visual surveyTypical 2~4 cm, range 2~10 m
Tốc độ tín hiệu1 Hz, 5 Hz and 10 Hz
Thời gian fixĐịnh vị bắt đầu khởi động: <45s
Thời gian Fixcel khởi động lại<10s
Lúc đầu thu nhận tín hiệu<1s
Cảm biến IMUIMU Type: 4D Auto – IMU
Tốc độ cập nhật IMU200 Hz
Góc nghiêng IMU0-60°
Độ chính xác IMUdưới 2,5cm với độ nghiêng 30°
Phần cứngKích thước(LxWxH): φ134 x 80mm
Trọng lượng750g
Mặt trước1 đèn Led, 1 nút bấm
Môi trường hoạt động40°C – +65°C
Chống ẩm100%
Tiêu chuẩnIP67 chống nước và bụi, ngâm nước độ sâu 1m trong thời gian nhất định
Chống sốcIK08 chịu được rơi độ cao 2m xuống nền bê tông
CameraSensor Pixels: 2MP & 5MP
Trường nhìn75°
Tỷ lệ khung hình25 fps
Nhóm ảnhtốc độ chụp 2Hz, tối đa lên đến 65Hz, thời gian chụp 60s, kích thước nhóm ảnh 60 mb
Giao tiếpWifi: 802.11b/g/n.a/c chế độ điểm truy cập
BluetoothV4.2; NFC
Cổng1 USB Type-C ( nguồn ngoài, tải dữ liệu, cập nhật phần mềm), 1 UHF antena (TNC female)
UHF RadioRadio trong tiêu chuẩn: Tx/Rx: 410 – 470 Mhz
Công suất phát0,5W/ 1W
Giao thứcEFIX, Transparent, TT450, Satel
Tốc độ9600 bps đến 19200 bps
Phạm vithông thường: 3km, 8km với điều kiện tối ưu
Định dạng dữ liệuRTCM2.x, RTCR3.x, CMR input, / output, Full star; Rinex 2.11, 3.02 NMEA0183 out put; HCN, HCR and Rinex static formats; Ntrip Client, Ntrip Caster
Bộ nhớ8GB tốc độ cao
Ngồn điệnTiêu thu: 2,2W (tùy thuộc cài đặt người dùng)
Dung lượng pin4900mAh, 7,2V
Thời gian hoạt độngchế độ RTK rover/ 4G lên đến 16,5h
Đầu vào nguồn ngoài5V/2A
Phần mềmeField giao diện tiếng Việt hiện thị trực quan

Cần tư vấn kỹ thuật trước khi chọn máy?

Kỹ thuật viên trực máy 7:30–20:30 — tư vấn cấu hình theo đúng loại công việc đo của bạn, không qua sale.

Hotline kỹ thuật 0973.723.598
Gọi 0975.993.158 Chat Zalo Nhận báo giá