CHCNavMới 100%Sẵn hàng

Máy GNSS RTK CHCNAV i83

SKU: may-gnss-rtk-chcnav-i83Bảo hành 12 tháng

Giá: Liên hệ— gọi trực tiếp để nhận giá tốt hôm nay

Máy GNSS RTK CHCNAV i83, Số kênh: 1408 kênh Bù nghiêng IMU: 0 – 60 độ Chống nước/ bụi: IP67 Bảo hành: 12 tháng, giá tốt

Thông số nổi bậtCHCNav
Số kênh thu
1408 kênh
(RTK)
Mặt bằng: 8 mm + 1 ppm RMS
Trọng lượng
1.15 kg
Bộ nhớ trong
8Gb
Bảo hành 12 thángchính hãng, áp dụng máy mới 100%
Kiểm nghiệm trước giaobàn giao kèm phiếu kiểm tra
Hỗ trợ tại Thanh Hoákỹ thuật đến tận công trình
SKU: may-gnss-rtk-chcnav-i83 Category:
Thông số vệ tinh
Số kênh thu1408 kênh
GPSL1 C/A, L2C, L2P, L5
GlonassL1, L2
GalileoE1, E5a, E5b, E6*
BeidouB1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b*
SBASL1
QZSSL1, L2, L5, L6*; Độ chính xác GNSS
(RTK)Mặt bằng: 8 mm + 1 ppm RMS
Độ cao15 mm + 1 ppm RMSThời gian khởi đo: <10 sĐộ tin cậy: >99.9%
(PPK)Mặt bằng: 3 mm + 1 ppm RMSĐộ cao: 5 mm + 1 ppm RMS
Đo tĩnhMặt bằng: 2.5 mm + 0.5 ppm RMSĐộ cao: 5 mm + 0.5 ppm RMS
Tự độngMặt bằng: 1.5 m RMSĐộ cao: 2.5 m RMS
Tần số1 Hz, 5 Hz and 10 Hz
Thời gian fixBắt đầu khởi động: < 45 s
Thời gian Fixxed khởi động lại< 10 s
Lúc đầu thu nhận tín hiệu< 1 s
IMU update rate200 Hz
Góc nghiêng0~60°
Bù nghiêng RTKNhỏ hơn 10 mm + 0.7 mm/° tilt; Phần cứng
(L x W x HΦ 152 mm x 78 mm
Trọng lượng1.15 kg
Hiển thị1.1” Màn hình màu OLED; 2 LED, 2 phím cứng
Môi trườngVận hành: -40°C to +65°C (-40°F to +149°F)
Bảo quản40°C to +85°C (-40°F to +185°F)
Chống ẩm100%
Chống ngấmTới độ sâu 1m
Chống nước, chống buiChống nước xâm nhập ở những điều kiện làm việc khắc nghiệt
Chống sốcTừ độ cao 2m
cảm biến nghiêngIMU không cần hiệu chuẩn để bù nghiêng. Miễn nhiễm với nhiễu từ trường. E-Bubble; Kết nối
SIM Card TypeNano-SIM card
Modem mạngIntegrated 4G modem.LTE(FDD):B1,B2,B3,B4,B5,B7,B8,B20 DC-HSPA+/HSPA+/HSPA/UMTS:B1, B2, B5, B8EDGE/GPRS/GSM850/900/1800/1900MHz
Wi-Fi802.11 b/g/n, access point mode
Bluetooth®V 4.2
Cổng1 x 7-pin LEMO port (RS-232)1 x USB Type-C port(external power, data download, firmware update)1 x UHF antenna port (TNC female)
UHF radioStandard Internal Rx/Tx: 410 – 470 MHzTransmit Power: 0.5 W to 2 WProtocol: CHC, Transparent, TT450, SatelLink rate: 9,600 bps to 19,200 bpsRange: Typical 3 km to 5 km
Định dạng dữ liệuRTCM 2.x, RTCM 3.x,CMR input / outputHCN, HRC, RINEX 2.11, 3.02NMEA 0183 outputNTRIP Client, NTRIP Caster
Tiêu thụ điện năngTypical 4.5 W
Dung lượng pinPin trong; 9,600 mAh, 7.4 V
Thời gian làm việcUHF/ 4G RTK Rover: up to 18 hUHF RTKBase: up to 9.5 h Static: up to 18 h
Nguồn ngoài9 V DC to 28 V DC
Bộ nhớ trong8Gb
Phần mềmLS7, eField

Cần tư vấn kỹ thuật trước khi chọn máy?

Kỹ thuật viên trực máy 7:30–20:30 — tư vấn cấu hình theo đúng loại công việc đo của bạn, không qua sale.

Hotline kỹ thuật 0973.723.598
Gọi 0975.993.158 Chat Zalo Nhận báo giá